Thổi căng thứ gì đó hoặc một bộ phận cơ thể để nó tròn hoặc lớn hơn
puff out
Làm cho thứ gì đó đầy hơn bằng cách thổi hoặc phình ra, hoặc thở ra một cách rõ ràng.
Thổi khí vào để thứ gì đó to hơn, hoặc thở ra.
"puff out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thở hoặc đẩy thứ gì đó ra theo từng đợt ngắn
Đứng hoặc di chuyển theo cách làm bạn trông to hơn hoặc quan trọng hơn
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Theo nghĩa đen, gửi hoặc làm thứ gì đó ra theo từng hơi thở.
Thổi khí vào để thứ gì đó to hơn, hoặc thở ra.
Dùng theo nghĩa đen cho má, ngực, lông và khói. Cũng có thể gợi ý sự tự hào hoặc tư thế phô trương.
Cách chia động từ "puff out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "puff out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "puff out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.