Đột ngột và mạnh đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài, thường như một cử chỉ thể hiện sự tự tin, thách thức, hoặc hung hăng.
thrust out
Đẩy hoặc đưa thứ gì đó ra ngoài bằng một động tác mạnh, đột ngột.
Nhanh và mạnh đẩy thứ gì đó ra phía trước.
"thrust out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ép hoặc đẩy ai đó ra khỏi một nơi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy mạnh thứ gì đó ra khỏi vị trí của nó - nghĩa đen khá rõ.
Nhanh và mạnh đẩy thứ gì đó ra phía trước.
Thường gặp trong văn miêu tả hoặc kể chuyện để tạo cảm giác quả quyết hay hung hăng về mặt thể chất. Các kết hợp hay gặp là với bộ phận cơ thể như 'chin', 'hand', 'jaw', hoặc 'chest'. Hiếm trong hội thoại hằng ngày - phổ biến hơn trong tiểu thuyết và báo chí.
Cách chia động từ "thrust out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "thrust out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "thrust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.