Xem tất cả

thrust out

B2

Đẩy hoặc đưa thứ gì đó ra ngoài bằng một động tác mạnh, đột ngột.

Giải thích đơn giản

Nhanh và mạnh đẩy thứ gì đó ra phía trước.

"thrust out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột ngột và mạnh đưa một bộ phận cơ thể ra ngoài, thường như một cử chỉ thể hiện sự tự tin, thách thức, hoặc hung hăng.

2

Ép hoặc đẩy ai đó ra khỏi một nơi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy mạnh thứ gì đó ra khỏi vị trí của nó - nghĩa đen khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh và mạnh đẩy thứ gì đó ra phía trước.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong văn miêu tả hoặc kể chuyện để tạo cảm giác quả quyết hay hung hăng về mặt thể chất. Các kết hợp hay gặp là với bộ phận cơ thể như 'chin', 'hand', 'jaw', hoặc 'chest'. Hiếm trong hội thoại hằng ngày - phổ biến hơn trong tiểu thuyết và báo chí.

Cách chia động từ "thrust out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
thrust out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thrusts out
he/she/it
Quá khứ đơn
thrusted out
yesterday
Quá khứ phân từ
thrusted out
have + pp
Dạng -ing
thrusting out
tiếp diễn

Nghe "thrust out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "thrust out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.