Đứng thành một hàng hoặc xếp hàng để chờ thứ gì đó.
line up
Đứng hoặc đặt mọi thứ thành một hàng; tổ chức hoặc sắp xếp người, sự kiện, hay kế hoạch; hoặc được lên lịch hay vào vị trí.
Đứng thành hàng, sắp xếp mọi thứ theo thứ tự, hoặc tổ chức một kế hoạch hay sự kiện.
"line up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tổ chức, sắp xếp, hoặc lên lịch một loạt sự việc, con người, hoặc sự kiện.
Căn chỉnh mọi thứ để chúng thẳng hàng và ở vị trí đều nhau.
Ủng hộ hoặc đứng về phía một người, một nhóm, hoặc một mục tiêu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo thành một hàng hoặc kéo dài theo thứ tự — khá dễ hiểu.
Đứng thành hàng, sắp xếp mọi thứ theo thứ tự, hoặc tổ chức một kế hoạch hay sự kiện.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến và linh hoạt nhất. Dùng trong giao tiếp hằng ngày cho việc xếp hàng, chọn đội hình thể thao, lên lịch sự kiện, và chuẩn bị mọi thứ. 'Line-up' (danh từ) chỉ danh sách người biểu diễn, nghi phạm, hoặc thành viên đội được sắp sẵn.
Cách chia động từ "line up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "line up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "line up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.