Xem tất cả

do without

B1

Quản lý hoặc tồn tại mà không có thứ gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.

Giải thích đơn giản

Ổn mà không có thứ gì đó, ngay cả khi bạn thích có nó hơn.

"do without" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quản lý hoặc hoạt động khi thiếu thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

2

Thích không có thứ gì đó hoặc ai đó, thường được nói theo cách mỉa mai.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thực hiện (do) nhiệm vụ khi vắng mặt (without) thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Ổn mà không có thứ gì đó, ngay cả khi bạn thích có nó hơn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Thường dùng trong biểu hiện của sự kiên cường ('we'll just have to do without') hoặc sự đánh giá thấp có tính mỉa mai. Cũng có thể dùng một cách mỉa mai ('I could do without his constant complaints').

Cách chia động từ "do without"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
do without
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
does without
he/she/it
Quá khứ đơn
did without
yesterday
Quá khứ phân từ
done without
have + pp
Dạng -ing
doing without
tiếp diễn

Nghe "do without" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "do without" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.