Quản lý hoặc hoạt động khi thiếu thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
do without
Quản lý hoặc tồn tại mà không có thứ gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn.
Ổn mà không có thứ gì đó, ngay cả khi bạn thích có nó hơn.
"do without" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thích không có thứ gì đó hoặc ai đó, thường được nói theo cách mỉa mai.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thực hiện (do) nhiệm vụ khi vắng mặt (without) thứ gì đó.
Ổn mà không có thứ gì đó, ngay cả khi bạn thích có nó hơn.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Thường dùng trong biểu hiện của sự kiên cường ('we'll just have to do without') hoặc sự đánh giá thấp có tính mỉa mai. Cũng có thể dùng một cách mỉa mai ('I could do without his constant complaints').
Cách chia động từ "do without"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "do without" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "do without" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.