Làm cho thứ gì đó trông sành điệu, thú vị hoặc bắt mắt hơn, nhất là bằng cách thêm yếu tố trang trí hay thời trang.
snazz up
C1
Làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn, nổi bật hoặc sành điệu hơn, thường theo kiểu khá hào nhoáng.
Giải thích đơn giản
Làm cho thứ gì đó trông ngầu hơn, đẹp hơn hoặc thú vị hơn.
"snazz up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cải thiện vẻ hấp dẫn hoặc sức sống của một không gian, sản phẩm hoặc bài thuyết trình.
Mẹo sử dụng
Thân mật và hơi vui vui. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ. Thường dùng khi nói về quần áo, căn phòng hoặc bài thuyết trình. Bắt nguồn từ tính từ 'snazzy' (sành điệu, bắt mắt).
Cách chia động từ "snazz up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
snazz up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snazzes up
he/she/it
Quá khứ đơn
snazzed up
yesterday
Quá khứ phân từ
snazzed up
have + pp
Dạng -ing
snazzing up
tiếp diễn
Nghe "snazz up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "snazz up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.