Xem tất cả

opt in

B1

Chủ động chọn tham gia vào một việc gì đó, đặc biệt là một hệ thống, chương trình hoặc dịch vụ.

Giải thích đơn giản

Nói "có, cho tôi tham gia" khi bạn được chọn có tham gia hay không.

"opt in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chủ động chọn tham gia vào một chương trình, hệ thống hoặc dịch vụ, đặc biệt khi việc tham gia không phải là tự động.

2

Chọn tham gia hoặc được đưa vào một quyết định nhóm, thỏa thuận hoặc cơ chế pháp lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chọn để ở trong, tức là được bao gồm.

Thực sự có nghĩa là

Nói "có, cho tôi tham gia" khi bạn được chọn có tham gia hay không.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong marketing, quyền riêng tư dữ liệu (GDPR), y tế và pháp lý. Hệ thống "opt-in" yêu cầu sự đồng ý chủ động. Trái nghĩa là "opt-out". Được dùng rất nhiều trong ngữ cảnh số như danh sách email và chấp thuận cookie.

Cách chia động từ "opt in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
opt in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
opts in
he/she/it
Quá khứ đơn
opted in
yesterday
Quá khứ phân từ
opted in
have + pp
Dạng -ing
opting in
tiếp diễn

Nghe "opt in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "opt in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.