Chủ động chọn tham gia vào một chương trình, hệ thống hoặc dịch vụ, đặc biệt khi việc tham gia không phải là tự động.
opt in
Chủ động chọn tham gia vào một việc gì đó, đặc biệt là một hệ thống, chương trình hoặc dịch vụ.
Nói "có, cho tôi tham gia" khi bạn được chọn có tham gia hay không.
"opt in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chọn tham gia hoặc được đưa vào một quyết định nhóm, thỏa thuận hoặc cơ chế pháp lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chọn để ở trong, tức là được bao gồm.
Nói "có, cho tôi tham gia" khi bạn được chọn có tham gia hay không.
Thường gặp trong marketing, quyền riêng tư dữ liệu (GDPR), y tế và pháp lý. Hệ thống "opt-in" yêu cầu sự đồng ý chủ động. Trái nghĩa là "opt-out". Được dùng rất nhiều trong ngữ cảnh số như danh sách email và chấp thuận cookie.
Cách chia động từ "opt in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "opt in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "opt in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.