Rời khỏi nơi trong thời gian ngắn, có ý định sớm quay lại.
pop out
Rời khỏi nơi trong thời gian ngắn, hoặc thứ gì đó xuất hiện hoặc nhô ra đột ngột.
Ra ngoài trong thời gian ngắn, hoặc thứ gì đó đột ngột xuất hiện hoặc chui ra.
"pop out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xuất hiện hoặc lộ ra đột ngột và bất ngờ.
Về mắt, phồng hoặc lồi ra, thường do sốc hoặc ngạc nhiên.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Pop' gợi ý chuyển động đột ngột, nhẹ; 'out' chỉ đi ra — tạo ra hình ảnh nghĩa đen của thứ gì đó nhảy ra khỏi vật chứa hoặc không gian.
Ra ngoài trong thời gian ngắn, hoặc thứ gì đó đột ngột xuất hiện hoặc chui ra.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh thông thường cho việc rời khỏi địa điểm ngắn. Cũng dùng rộng hơn để mô tả thứ gì đó xuất hiện đột ngột (mắt pop out vì ngạc nhiên, lò xo bật ra khỏi cơ cấu). Ngữ cảnh làm rõ nghĩa.
Cách chia động từ "pop out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pop out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pop out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.