Xem tất cả

dispense with

B2

Ngừng sử dụng hoặc cần thứ gì đó; làm mà không có thứ gì đó, thường là thủ tục hoặc yêu cầu.

Giải thích đơn giản

Quyết định bạn không cần thứ gì đó và ngừng dùng nó.

"dispense with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngừng yêu cầu hoặc dùng thứ gì đó, đặc biệt là thủ tục hoặc quy trình.

2

Quản lý mà không có ai đó hoặc thứ gì đó; làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên không cần thiết.

3

Giải quyết thứ gì đó hoặc ai đó một cách nhanh chóng và quyết đoán để họ không còn là vấn đề.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh viết và nói trang trọng. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và chính thức. Thường kết hợp với các thủ tục, quy trình và dịch vụ. Trang trọng hơn 'do without' hoặc 'get rid of'.

Cách chia động từ "dispense with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dispense with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dispenses with
he/she/it
Quá khứ đơn
dispensed with
yesterday
Quá khứ phân từ
dispensed with
have + pp
Dạng -ing
dispensing with
tiếp diễn

Nghe "dispense with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dispense with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.