Xem tất cả

slow up

B1

Giảm tốc độ hoặc tiến độ, dùng gần như thay cho “slow down” nhưng ít gặp hơn

Giải thích đơn giản

Đi chậm hơn hoặc làm cho thứ gì đó chậm hơn

"slow up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm tốc độ hoặc nhịp di chuyển

2

Làm cho vật hoặc người nào đó giảm tốc hoặc chậm tiến độ

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ so với Anh-Anh. Về chức năng gần như đồng nghĩa với “slow down”, nhưng hơi thân mật hoặc khẩu ngữ hơn. Ít gặp trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "slow up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
slow up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
slows up
he/she/it
Quá khứ đơn
slowed up
yesterday
Quá khứ phân từ
slowed up
have + pp
Dạng -ing
slowing up
tiếp diễn

Nghe "slow up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "slow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.