1
Giảm tốc độ hoặc nhịp di chuyển
Giảm tốc độ hoặc tiến độ, dùng gần như thay cho “slow down” nhưng ít gặp hơn
Đi chậm hơn hoặc làm cho thứ gì đó chậm hơn
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm tốc độ hoặc nhịp di chuyển
Làm cho vật hoặc người nào đó giảm tốc hoặc chậm tiến độ
Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ so với Anh-Anh. Về chức năng gần như đồng nghĩa với “slow down”, nhưng hơi thân mật hoặc khẩu ngữ hơn. Ít gặp trong văn viết trang trọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "slow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.