Vươn tay hoặc cánh tay về phía một vật để nhặt hoặc lấy nó.
reach for
Vươn tay về phía một vật để lấy nó, hoặc cố đạt tới một điều gì lớn lao.
Đưa tay ra để lấy thứ gì đó, hoặc cố gắng nhiều để đạt được điều lớn.
"reach for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng đạt được điều gì tham vọng hơn hoặc vượt quá vị trí hiện tại của mình.
Đưa tay nhanh về phía một vũ khí, nhất là súng (thường trong tình huống đe doạ hoặc tự vệ).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vươn cánh tay về phía một vật để chạm vào và cầm lấy nó.
Đưa tay ra để lấy thứ gì đó, hoặc cố gắng nhiều để đạt được điều lớn.
Nghĩa chỉ hành động thật rất phổ biến và cơ bản (A2). Nghĩa bóng như trong 'reach for your dreams' cực kỳ phổ biến trong ngữ cảnh tạo động lực và truyền cảm hứng. Thường đi với các tân ngữ như stars, the top, the sky, và cũng hay đi với gun ở nghĩa thật.
Cách chia động từ "reach for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "reach for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reach for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.