Xem tất cả

give out

B1

Phân phát thứ gì đó cho một nhóm người, ngừng hoạt động, hoặc hết hẳn.

Giải thích đơn giản

Phát đồ cho nhiều người, hoặc ngừng hoạt động hay hết sức.

"give out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phân phát thứ gì đó cho nhiều người.

2

Ngừng hoạt động, vận hành, hoặc không còn đủ sức nữa.

3

Đi đến chỗ kết thúc hoặc bị dùng hết hoàn toàn.

4

Phát ra âm thanh, mùi hoặc tín hiệu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát thứ gì đó ra ngoài, rời khỏi một điểm trung tâm; nghĩa này khá rõ ở nét nghĩa phân phát.

Thực sự có nghĩa là

Phát đồ cho nhiều người, hoặc ngừng hoạt động hay hết sức.

Mẹo sử dụng

Vì có nhiều nghĩa, đây là một cụm động từ rất hữu ích và thường gặp. Nghĩa 'phân phát' là ngoại động từ và có thể tách. Nghĩa 'ngừng hoạt động' (máy móc, chân, giọng nói) là nội động từ. Cụm này được dùng rộng rãi trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "give out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives out
he/she/it
Quá khứ đơn
gave out
yesterday
Quá khứ phân từ
given out
have + pp
Dạng -ing
giving out
tiếp diễn

Nghe "give out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.