Phân phát thứ gì đó cho nhiều người.
give out
Phân phát thứ gì đó cho một nhóm người, ngừng hoạt động, hoặc hết hẳn.
Phát đồ cho nhiều người, hoặc ngừng hoạt động hay hết sức.
"give out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngừng hoạt động, vận hành, hoặc không còn đủ sức nữa.
Đi đến chỗ kết thúc hoặc bị dùng hết hoàn toàn.
Phát ra âm thanh, mùi hoặc tín hiệu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát thứ gì đó ra ngoài, rời khỏi một điểm trung tâm; nghĩa này khá rõ ở nét nghĩa phân phát.
Phát đồ cho nhiều người, hoặc ngừng hoạt động hay hết sức.
Vì có nhiều nghĩa, đây là một cụm động từ rất hữu ích và thường gặp. Nghĩa 'phân phát' là ngoại động từ và có thể tách. Nghĩa 'ngừng hoạt động' (máy móc, chân, giọng nói) là nội động từ. Cụm này được dùng rộng rãi trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "give out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "give out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "give out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.