Xem tất cả

revert back

B2

trở lại trạng thái, thói quen hoặc hệ thống trước đó

Giải thích đơn giản

quay lại cách mọi thứ đã như trước

"revert back" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

trở lại tình trạng, thói quen hoặc cách hành xử trước đó sau một thời gian thay đổi

2

đưa một hệ thống, thiết bị hoặc tệp trở về phiên bản hoặc cấu hình cũ hơn

3

(không trang trọng, nhất là trong tiếng Anh Anh) trả lời hoặc phản hồi ai đó, dù cách dùng này không chuẩn và thường bị chê

Mẹo sử dụng

Lưu ý: 'revert back' thường bị xem là thừa vì 'revert' đã mang nghĩa 'quay lại'. Dạng được ưu tiên chỉ là 'revert to'. Tuy vậy, 'revert back' cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày và văn viết không trang trọng.

Cách chia động từ "revert back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
revert back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reverts back
he/she/it
Quá khứ đơn
reverted back
yesterday
Quá khứ phân từ
reverted back
have + pp
Dạng -ing
reverting back
tiếp diễn

Nghe "revert back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "revert back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.