trở lại tình trạng, thói quen hoặc cách hành xử trước đó sau một thời gian thay đổi
revert back
trở lại trạng thái, thói quen hoặc hệ thống trước đó
quay lại cách mọi thứ đã như trước
"revert back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
đưa một hệ thống, thiết bị hoặc tệp trở về phiên bản hoặc cấu hình cũ hơn
(không trang trọng, nhất là trong tiếng Anh Anh) trả lời hoặc phản hồi ai đó, dù cách dùng này không chuẩn và thường bị chê
Lưu ý: 'revert back' thường bị xem là thừa vì 'revert' đã mang nghĩa 'quay lại'. Dạng được ưu tiên chỉ là 'revert to'. Tuy vậy, 'revert back' cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày và văn viết không trang trọng.
Cách chia động từ "revert back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "revert back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "revert back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.