phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"revert"
1 cụm động từ dùng động từ này
revert back
B2
trở lại trạng thái, thói quen hoặc hệ thống trước đó