Xem tất cả

dispose of

B1

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách vứt bỏ, bán hoặc xử lý theo cách thích hợp.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ thứ gì đó đúng cách, như vứt đi hoặc giải quyết nó.

"dispose of" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt theo cách thích hợp hoặc có trách nhiệm.

2

Giải quyết vấn đề, nhiệm vụ hoặc đối thủ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3

Bán hoặc chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc tài sản.

4

(Uyển ngữ/thân mật) Giết ai đó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn hàng ngày. Trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường, nó ngụ ý loại bỏ đúng cách hoặc hợp pháp. Được dùng theo nghĩa uyển ngữ để nghĩa giết ai đó (thân mật/tiếng lóng). Rất phổ biến trong hướng dẫn, quy định và thông báo.

Cách chia động từ "dispose of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dispose of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
disposes of
he/she/it
Quá khứ đơn
disposed of
yesterday
Quá khứ phân từ
disposed of
have + pp
Dạng -ing
disposing of
tiếp diễn

Nghe "dispose of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dispose of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.