1
Chuẩn bị nhanh đồ ăn từ những nguyên liệu sẵn có.
Chuẩn bị hoặc làm ra thứ gì đó nhanh, đặc biệt là đồ ăn; một biến thể vùng miền của Mỹ của 'whip up'.
Làm nhanh thứ gì đó, như một bữa ăn, mà không cần chuẩn bị nhiều.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuẩn bị nhanh đồ ăn từ những nguyên liệu sẵn có.
Tạo ra hoặc làm ra thứ gì đó nhanh và khá ngẫu hứng.
Mang tính vùng miền rất rõ, phổ biến nhất ở miền Nam nước Mỹ. Ngoài ngữ cảnh đó thì không phải ai cũng hiểu. Về chức năng, nó gần như đồng nghĩa với 'whip up' hoặc 'rustle up'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "whomp up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.