1
Chỉnh đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay sang giờ muộn hơn.
Chỉnh đồng hồ hoặc dời lịch sang thời điểm muộn hơn.
Vặn kim đồng hồ tiến lên để nó chỉ thời gian muộn hơn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chỉnh đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay sang giờ muộn hơn.
Đặt một thứ ở vị trí xa hơn về phía trước; ở đây áp dụng trực tiếp cho kim đồng hồ.
Vặn kim đồng hồ tiến lên để nó chỉ thời gian muộn hơn.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Thường gặp nhất khi nói về giờ mùa hè. Tiếng Anh-Anh thường dùng 'put forward' khi nói về đồng hồ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "set ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.