Xem tất cả

set ahead

B1

Chỉnh đồng hồ hoặc dời lịch sang thời điểm muộn hơn.

Giải thích đơn giản

Vặn kim đồng hồ tiến lên để nó chỉ thời gian muộn hơn.

"set ahead" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chỉnh đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay sang giờ muộn hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ ở vị trí xa hơn về phía trước; ở đây áp dụng trực tiếp cho kim đồng hồ.

Thực sự có nghĩa là

Vặn kim đồng hồ tiến lên để nó chỉ thời gian muộn hơn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Thường gặp nhất khi nói về giờ mùa hè. Tiếng Anh-Anh thường dùng 'put forward' khi nói về đồng hồ.

Cách chia động từ "set ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
set ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
set ahead
have + pp
Dạng -ing
setting ahead
tiếp diễn

Nghe "set ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.