Xem tất cả

account of

C1

Dùng trong các cụm cố định như 'on account of' (vì) hoặc 'take account of' (xem xét), hơn là một cụm động từ độc lập.

Giải thích đơn giản

Vì một điều gì đó, hoặc suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó.

"account of" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong cụm 'on account of': vì một lý do cụ thể.

2

Trong cụm 'take account of': xem xét hoặc đưa điều gì đó vào trong quyết định hay kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Không phải cụm động từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Chủ yếu dùng trong các cụm cố định.

Cách chia động từ "account of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
account of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
accounts of
he/she/it
Quá khứ đơn
accounted of
yesterday
Quá khứ phân từ
accounted of
have + pp
Dạng -ing
accounting of
tiếp diễn

Nghe "account of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "account of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.