1
Trong cụm 'on account of': vì một lý do cụ thể.
Dùng trong các cụm cố định như 'on account of' (vì) hoặc 'take account of' (xem xét), hơn là một cụm động từ độc lập.
Vì một điều gì đó, hoặc suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong cụm 'on account of': vì một lý do cụ thể.
Trong cụm 'take account of': xem xét hoặc đưa điều gì đó vào trong quyết định hay kế hoạch.
Không phải cụm động từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. Chủ yếu dùng trong các cụm cố định.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "account of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.