Cụm động từ bắt đầu bằng "account"
3 cụm động từ dùng động từ này
account for
B1
Giải thích điều gì đó, chịu trách nhiệm về nó, hoặc chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng thể.
account of
C1
Dùng trong các cụm cố định như 'on account of' (vì) hoặc 'take account of' (xem xét), hơn là một cụm động từ độc lập.
account to
C1
Phải chịu trách nhiệm hoặc giải trình với một người hoặc cơ quan về hành động của mình.