Xem tất cả

account for

B1

Giải thích điều gì đó, chịu trách nhiệm về nó, hoặc chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng thể.

Giải thích đơn giản

Nói lý do tại sao điều gì đó xảy ra, hoặc là một phần của tổng số.

"account for" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra lời giải thích cho điều gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống đang tồn tại.

2

Chiếm hoặc đại diện cho một lượng hay tỷ lệ nhất định trong tổng thể.

3

Là nguyên nhân của điều gì đó; tạo ra hoặc giải thích một kết quả cụ thể.

4

Theo dõi hoặc đưa điều gì đó vào trong một kế hoạch hay phép tính.

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ linh hoạt và hay được kiểm tra nhất trong tiếng Anh. Dùng trong văn học thuật, báo chí và hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "account for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
account for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
accounts for
he/she/it
Quá khứ đơn
accounted for
yesterday
Quá khứ phân từ
accounted for
have + pp
Dạng -ing
accounting for
tiếp diễn

Nghe "account for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "account for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.