1
Có nghĩa vụ giải thích hành động hoặc quyết định của mình với một người hoặc tổ chức cụ thể.
Phải chịu trách nhiệm hoặc giải trình với một người hoặc cơ quan về hành động của mình.
Phải giải thích những gì mình đã làm với người đang quản lý mình.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Có nghĩa vụ giải thích hành động hoặc quyết định của mình với một người hoặc tổ chức cụ thể.
Trang trọng hơn 'answer to'. Phổ biến trong bối cảnh chính trị, pháp lý và doanh nghiệp.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "account to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.