Xem tất cả

account to

C1

Phải chịu trách nhiệm hoặc giải trình với một người hoặc cơ quan về hành động của mình.

Giải thích đơn giản

Phải giải thích những gì mình đã làm với người đang quản lý mình.

"account to" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Có nghĩa vụ giải thích hành động hoặc quyết định của mình với một người hoặc tổ chức cụ thể.

Mẹo sử dụng

Trang trọng hơn 'answer to'. Phổ biến trong bối cảnh chính trị, pháp lý và doanh nghiệp.

Cách chia động từ "account to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
account to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
accounts to
he/she/it
Quá khứ đơn
accounted to
yesterday
Quá khứ phân từ
accounted to
have + pp
Dạng -ing
accounting to
tiếp diễn

Nghe "account to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "account to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.