Xem tất cả

start into

B2

Bắt đầu làm điều gì đó, nhất là bắt đầu nói hoặc làm một hành động, thường khá đột ngột hoặc đầy năng lượng

Giải thích đơn giản

Đột nhiên bắt đầu làm gì đó, như kể chuyện hoặc hát

"start into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhiên bắt đầu một bài nói, bài hát, câu chuyện hoặc màn biểu diễn

2

Bắt đầu chỉ trích hoặc lên giọng dạy dỗ ai đó (cách nói địa phương, nhất là ở miền Nam nước Mỹ)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắt đầu đi vào một việc gì đó, tức là chuyển sang một hành động hoặc chủ đề mới

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên bắt đầu làm gì đó, như kể chuyện hoặc hát

Mẹo sử dụng

Trong cách dùng hiện nay, cụm này hơi mang tính văn chương hoặc phương ngữ. Thường dùng với các hoạt động như hát, kể chuyện hoặc biểu diễn. Ít phổ biến hơn 'launch into' hoặc 'break into'. Hay gặp hơn trong văn bản cũ và lời nói vùng miền ở Mỹ.

Cách chia động từ "start into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
start into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
starts into
he/she/it
Quá khứ đơn
started into
yesterday
Quá khứ phân từ
started into
have + pp
Dạng -ing
starting into
tiếp diễn

Nghe "start into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "start into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.