Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi kéo dài về một vấn đề, nguy hiểm hoặc kết quả xấu có thể xảy ra.
worry about
Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc phiền lòng về điều gì đó có thể xảy ra hoặc về một tình huống chưa chắc chắn.
Khi bạn cứ nghĩ mãi về điều xấu có thể xảy ra và điều đó làm bạn sợ hoặc căng thẳng.
"worry about" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng ở mệnh lệnh phủ định ('don't worry about') để nói với ai đó rằng họ không cần phải bận tâm, vì việc đó không quan trọng hoặc đã được xử lý rồi.
Để tâm trí bị chiếm quá nhiều bởi những nỗi lo về một việc đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần hoặc quyết định của mình.
(Thân mật) Tự làm phiền mình vì một việc được xem là không thuộc mối quan tâm hay trách nhiệm của mình; thường dùng với sắc thái gạt đi.
Về mặt kỹ thuật, đây là tổ hợp động từ + giới từ hơn là một phrasal verb cổ điển, nhưng nó hoạt động như một đơn vị từ vựng. Có thể dùng ở dạng phản thân để trấn an: 'Don't worry about it.' Cũng dùng ở mệnh lệnh để gạt bớt một nỗi lo: 'Don't worry about the cost.' Rất phổ biến trong mọi biến thể và văn phong của tiếng Anh. Dạng V-ing 'worrying about' cũng rất hay được dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
Cách chia động từ "worry about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "worry about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "worry about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.