Cụm động từ bắt đầu bằng "worry"
4 cụm động từ dùng động từ này
worry about
A2
Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc phiền lòng về điều gì đó có thể xảy ra hoặc về một tình huống chưa chắc chắn.
worry along
C1
Tiếp tục tiến lên dù gặp khó khăn, thường trong trạng thái lo lắng hoặc bất an.
worry back
C1
Kiên nhẫn và bền bỉ xoay hoặc đẩy một vật trở lại vị trí cũ; hoặc cứ để tâm trí quay lại một nỗi lo.
worry down
C1
Khó khăn lắm mới nuốt được thức ăn hoặc đồ uống, nhất là khi lo lắng hoặc buồn nôn.