Xem tất cả

worry down

C1

Khó khăn lắm mới nuốt được thức ăn hoặc đồ uống, nhất là khi lo lắng hoặc buồn nôn.

Giải thích đơn giản

Rất khó mới ăn hoặc uống được chút gì đó vì bạn quá căng thẳng hoặc buồn đến mức không ăn nổi.

"worry down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Khó khăn lắm mới nuốt được thức ăn hoặc đồ uống, nhất là khi lo lắng, khó chịu trong người hoặc buồn bực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cố vật lộn để nuốt thứ gì đó xuống cổ họng; một hình ảnh ẩn dụ về việc nuốt rất khó khăn.

Thực sự có nghĩa là

Rất khó mới ăn hoặc uống được chút gì đó vì bạn quá căng thẳng hoặc buồn đến mức không ăn nổi.

Mẹo sử dụng

Đây là một cụm hiếm. 'Worry' ở đây dựa trên nghĩa cũ là vật lộn với hoặc cố di chuyển thứ gì đó một cách khó nhọc (như chó cắn nhay một khúc xương). Cụm này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại; người học gần như không gặp trong giao tiếp hằng ngày. 'Force down' hoặc 'choke down' là những cách nói phổ biến hơn.

Cách chia động từ "worry down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
worry down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
worries down
he/she/it
Quá khứ đơn
worried down
yesterday
Quá khứ phân từ
worried down
have + pp
Dạng -ing
worrying down
tiếp diễn

Nghe "worry down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "worry down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.