Kiên nhẫn và bền bỉ xoay xở hoặc đẩy một thứ trở lại vị trí ban đầu của nó.
worry back
Kiên nhẫn và bền bỉ xoay hoặc đẩy một vật trở lại vị trí cũ; hoặc cứ để tâm trí quay lại một nỗi lo.
Từ từ, cẩn thận đẩy một thứ trở lại chỗ cũ, hoặc cứ nghĩ đi nghĩ lại về một nỗi lo.
"worry back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tâm trí cứ vô thức quay trở lại một ý nghĩ gây lo âu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xuất phát từ nghĩa cũ của 'worry' là cắn, kéo hoặc giằng dai dẳng; tức là từ từ đẩy hoặc kéo một thứ trở lại.
Từ từ, cẩn thận đẩy một thứ trở lại chỗ cũ, hoặc cứ nghĩ đi nghĩ lại về một nỗi lo.
Đây là một cụm hiếm với hai cách dùng có thể có. Ở nghĩa vật lý, nó mô tả việc cẩn thận xoay xở để đưa thứ gì đó về đúng chỗ (như chó gặm và lôi một khúc xương). Ở nghĩa tâm lý, nó mô tả việc vô thức quay lại một ý nghĩ gây lo âu. Cả hai nghĩa đều không phổ biến trong cách dùng hiện đại. Người học khó gặp cụm này thường xuyên.
Cách chia động từ "worry back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "worry back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "worry back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.