Dùng lược để gỡ rối, gỡ nút hoặc lấy những thứ như chấy ra khỏi tóc.
comb out
Dùng lược để gỡ rối, gỡ nút hoặc lấy vật không mong muốn ra khỏi tóc; cũng có thể chỉ việc rà soát và loại bỏ các thành phần không mong muốn.
Dùng lược để gỡ nút rối trong tóc; hoặc cẩn thận loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi một nhóm.
"comb out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rà soát một nhóm, danh sách hoặc tổ chức rồi loại bỏ các thành viên không phù hợp hoặc không mong muốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dễ hiểu trong nghĩa chải tóc: lấy vật gì ra bằng cách chải ra ngoài.
Dùng lược để gỡ nút rối trong tóc; hoặc cẩn thận loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi một nhóm.
Nghĩa đen (chải tóc) ở mức A2 và rất phổ biến. Nghĩa bóng là loại bỏ thành phần không mong muốn khỏi một nhóm ở mức B1-B2 và trang trọng hơn. Từng được dùng trong ngữ cảnh quân sự ('combing out' those unfit for service).
Cách chia động từ "comb out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "comb out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "comb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.