Xem tất cả

comb out

A2

Dùng lược để gỡ rối, gỡ nút hoặc lấy vật không mong muốn ra khỏi tóc; cũng có thể chỉ việc rà soát và loại bỏ các thành phần không mong muốn.

Giải thích đơn giản

Dùng lược để gỡ nút rối trong tóc; hoặc cẩn thận loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi một nhóm.

"comb out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng lược để gỡ rối, gỡ nút hoặc lấy những thứ như chấy ra khỏi tóc.

2

Rà soát một nhóm, danh sách hoặc tổ chức rồi loại bỏ các thành viên không phù hợp hoặc không mong muốn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dễ hiểu trong nghĩa chải tóc: lấy vật gì ra bằng cách chải ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Dùng lược để gỡ nút rối trong tóc; hoặc cẩn thận loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi một nhóm.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen (chải tóc) ở mức A2 và rất phổ biến. Nghĩa bóng là loại bỏ thành phần không mong muốn khỏi một nhóm ở mức B1-B2 và trang trọng hơn. Từng được dùng trong ngữ cảnh quân sự ('combing out' those unfit for service).

Cách chia động từ "comb out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
comb out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
combs out
he/she/it
Quá khứ đơn
combed out
yesterday
Quá khứ phân từ
combed out
have + pp
Dạng -ing
combing out
tiếp diễn

Nghe "comb out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "comb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.