Xem tất cả

coffee up

C1

Thân mật, chủ yếu ở Bắc Mỹ: uống cà phê, nhất là để tỉnh táo hoặc có thêm năng lượng.

Giải thích đơn giản

Uống cà phê để tỉnh ngủ hoặc chuẩn bị cho việc gì đó.

"coffee up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Uống cà phê, nhất là để tăng năng lượng hoặc sự tỉnh táo trước một hoạt động.

2

Cho ai đó cà phê.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tự nạp cà phê cho mình - một cách ghép từ khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Uống cà phê để tỉnh ngủ hoặc chuẩn bị cho việc gì đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong lời nói thân mật ở Bắc Mỹ. Thường dùng ở dạng phản thân hoặc như một mệnh lệnh: 'Coffee up before the meeting!' Cũng có thể mang nghĩa cho người khác uống cà phê. Là cách nói tương đối mới theo mẫu như 'fuel up', 'load up', v.v.

Cách chia động từ "coffee up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
coffee up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
coffees up
he/she/it
Quá khứ đơn
coffeed up
yesterday
Quá khứ phân từ
coffeed up
have + pp
Dạng -ing
coffeeing up
tiếp diễn

Nghe "coffee up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "coffee up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.