Uống cà phê, nhất là để tăng năng lượng hoặc sự tỉnh táo trước một hoạt động.
coffee up
Thân mật, chủ yếu ở Bắc Mỹ: uống cà phê, nhất là để tỉnh táo hoặc có thêm năng lượng.
Uống cà phê để tỉnh ngủ hoặc chuẩn bị cho việc gì đó.
"coffee up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho ai đó cà phê.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự nạp cà phê cho mình - một cách ghép từ khá dễ hiểu.
Uống cà phê để tỉnh ngủ hoặc chuẩn bị cho việc gì đó.
Phổ biến trong lời nói thân mật ở Bắc Mỹ. Thường dùng ở dạng phản thân hoặc như một mệnh lệnh: 'Coffee up before the meeting!' Cũng có thể mang nghĩa cho người khác uống cà phê. Là cách nói tương đối mới theo mẫu như 'fuel up', 'load up', v.v.
Cách chia động từ "coffee up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "coffee up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "coffee up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.