Cất một thứ ở nơi an toàn hoặc phù hợp để giữ lâu dài.
store away
Cất một thứ ở nơi an toàn để dùng về sau, đặc biệt là để giữ lâu dài.
Đặt thứ gì đó vào nơi an toàn để sau này bạn có thể dùng hoặc xem lại.
"store away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giữ thông tin, trải nghiệm hoặc ký ức trong đầu để dùng về sau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang thứ gì đó đi cất và giữ trong kho/lưu trữ.
Đặt thứ gì đó vào nơi an toàn để sau này bạn có thể dùng hoặc xem lại.
Hàm ý món đồ được giữ lại để dùng sau này, chứ không chỉ là cất gọn đi. Thường dùng với đồ theo mùa, đồ có giá trị hoặc ký ức. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 'store away a memory'.
Cách chia động từ "store away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "store away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "store away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.