Xem tất cả

store away

A2

Cất một thứ ở nơi an toàn để dùng về sau, đặc biệt là để giữ lâu dài.

Giải thích đơn giản

Đặt thứ gì đó vào nơi an toàn để sau này bạn có thể dùng hoặc xem lại.

"store away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cất một thứ ở nơi an toàn hoặc phù hợp để giữ lâu dài.

2

Giữ thông tin, trải nghiệm hoặc ký ức trong đầu để dùng về sau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mang thứ gì đó đi cất và giữ trong kho/lưu trữ.

Thực sự có nghĩa là

Đặt thứ gì đó vào nơi an toàn để sau này bạn có thể dùng hoặc xem lại.

Mẹo sử dụng

Hàm ý món đồ được giữ lại để dùng sau này, chứ không chỉ là cất gọn đi. Thường dùng với đồ theo mùa, đồ có giá trị hoặc ký ức. Cũng dùng theo nghĩa bóng: 'store away a memory'.

Cách chia động từ "store away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
store away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stores away
he/she/it
Quá khứ đơn
stored away
yesterday
Quá khứ phân từ
stored away
have + pp
Dạng -ing
storing away
tiếp diễn

Nghe "store away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "store away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.