Cải thiện hành vi, hiệu suất hoặc thể lực của bạn đến mức đạt yêu cầu.
shape up
Cải thiện hành vi, thể lực hoặc hiệu suất của bạn; hoặc phát triển, tiến triển theo một cách nào đó.
Bắt đầu làm tốt hơn và cư xử hoặc làm việc đúng như bạn nên làm.
"shape up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phát triển hoặc tiến triển theo một hướng nào đó; bắt đầu cho thấy kết quả cuối cùng có thể sẽ ra sao.
Đạt thể trạng tốt nhờ tập luyện và ăn uống hợp lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang một hình dạng rõ ràng, đúng đắn — như đất sét được nặn thành hình chuẩn.
Bắt đầu làm tốt hơn và cư xử hoặc làm việc đúng như bạn nên làm.
Thường được dùng như một mệnh lệnh trực tiếp — "You need to shape up!". Gắn với cụm "shape up or ship out" (cải thiện đi hoặc rời đi). Cũng dùng theo nghĩa trung tính để nói một việc đang tiến triển ra sao — "How is the project shaping up?"
Cách chia động từ "shape up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shape up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shape up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.