Xem tất cả

send for

B1

Yêu cầu ai đó đến chỗ mình, hoặc gọi mang một thứ tới.

Giải thích đơn giản

Bảo ai đó đi gọi một người tới, hoặc yêu cầu mang một thứ đến cho mình.

"send for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhắn gọi ai đó đến gặp mình, thường bằng cách gửi tin hoặc sai người đi gọi.

2

Đặt hoặc yêu cầu một thứ được giao hay mang tới cho mình.

3

Gọi cứu trợ khẩn cấp, như bác sĩ hoặc cảnh sát.

Mẹo sử dụng

Hơi trang trọng hoặc cổ khi dùng để gọi người đến. Vẫn còn dùng trong các ngữ cảnh thường ngày như gọi đồ ăn hoặc xin giấy tờ.

Cách chia động từ "send for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
send for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends for
he/she/it
Quá khứ đơn
sent for
yesterday
Quá khứ phân từ
sent for
have + pp
Dạng -ing
sending for
tiếp diễn

Nghe "send for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "send for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.