1
Nhắn gọi ai đó đến gặp mình, thường bằng cách gửi tin hoặc sai người đi gọi.
Yêu cầu ai đó đến chỗ mình, hoặc gọi mang một thứ tới.
Bảo ai đó đi gọi một người tới, hoặc yêu cầu mang một thứ đến cho mình.
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhắn gọi ai đó đến gặp mình, thường bằng cách gửi tin hoặc sai người đi gọi.
Đặt hoặc yêu cầu một thứ được giao hay mang tới cho mình.
Gọi cứu trợ khẩn cấp, như bác sĩ hoặc cảnh sát.
Hơi trang trọng hoặc cổ khi dùng để gọi người đến. Vẫn còn dùng trong các ngữ cảnh thường ngày như gọi đồ ăn hoặc xin giấy tờ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "send for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.