Xem tất cả

give over

B2

Bàn giao thứ gì đó, dành hẳn thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc trong cách dùng thân mật của Anh-Anh, bảo ai đó dừng lại hay thể hiện sự không tin.

Giải thích đơn giản

Giao quyền kiểm soát cho người khác, dùng thứ gì đó chỉ cho một mục đích, hoặc trong tiếng lóng Anh nói 'thôi đi' hay 'ai mà tin'.

"give over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bàn giao thứ gì đó hoặc chuyển quyền kiểm soát cho người khác.

2

Dành riêng một không gian, thời gian hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.

3

(Anh, thân mật) Dùng như lời bảo ai đó dừng làm điều gây khó chịu, hoặc để thể hiện sự không tin vào điều ai đó vừa nói.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giao một thứ sang cho người khác hoặc cho một mục đích khác.

Thực sự có nghĩa là

Giao quyền kiểm soát cho người khác, dùng thứ gì đó chỉ cho một mục đích, hoặc trong tiếng lóng Anh nói 'thôi đi' hay 'ai mà tin'.

Mẹo sử dụng

Nghĩa thân mật trong Anh-Anh ('Give over!' nghĩa là 'Stop it!' hoặc 'You can't be serious!') là cách nói địa phương ở miền Bắc nước Anh, phổ biến ở các vùng như Yorkshire và Lancashire. Nghĩa 'dành cho một mục đích' thì trung tính hơn. Người học ESL ở Anh nên đặc biệt biết nghĩa địa phương này.

Cách chia động từ "give over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
give over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives over
he/she/it
Quá khứ đơn
gave over
yesterday
Quá khứ phân từ
given over
have + pp
Dạng -ing
giving over
tiếp diễn

Nghe "give over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "give over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.