Xem tất cả

hunch over

B1

Cúi phần trên cơ thể ra phía trước và tròn vai, thường khi đang tập trung vào một việc gì đó.

Giải thích đơn giản

Cong lưng và vai về phía trước trên một thứ gì đó, như bàn học hoặc cuốn sách.

"hunch over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cúi phần trên cơ thể ra trước và tròn vai, thường khi đang làm hoặc nhìn kỹ một thứ gì đó.

2

Tạo tư thế phòng thủ hoặc thu mình bằng cách cong lưng và vai vào trong.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo thành một cái gù hoặc đường cong tròn ở phía trên một thứ gì đó; khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Cong lưng và vai về phía trước trên một thứ gì đó, như bàn học hoặc cuốn sách.

Mẹo sử dụng

Thường dùng để tả ai đó ngồi hoặc đứng với vai cong tròn, thường vì đang tập trung hoặc vì tư thế xấu. Hay gắn với việc ngồi lâu trước máy tính hoặc bàn làm việc. Cũng có thể dùng theo kiểu phản thân: 'he hunched himself over the table'.

Cách chia động từ "hunch over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hunch over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hunches over
he/she/it
Quá khứ đơn
hunched over
yesterday
Quá khứ phân từ
hunched over
have + pp
Dạng -ing
hunching over
tiếp diễn

Nghe "hunch over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hunch over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.