Cúi phần trên cơ thể ra trước và tròn vai, thường khi đang làm hoặc nhìn kỹ một thứ gì đó.
hunch over
Cúi phần trên cơ thể ra phía trước và tròn vai, thường khi đang tập trung vào một việc gì đó.
Cong lưng và vai về phía trước trên một thứ gì đó, như bàn học hoặc cuốn sách.
"hunch over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo tư thế phòng thủ hoặc thu mình bằng cách cong lưng và vai vào trong.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo thành một cái gù hoặc đường cong tròn ở phía trên một thứ gì đó; khá dễ hiểu.
Cong lưng và vai về phía trước trên một thứ gì đó, như bàn học hoặc cuốn sách.
Thường dùng để tả ai đó ngồi hoặc đứng với vai cong tròn, thường vì đang tập trung hoặc vì tư thế xấu. Hay gắn với việc ngồi lâu trước máy tính hoặc bàn làm việc. Cũng có thể dùng theo kiểu phản thân: 'he hunched himself over the table'.
Cách chia động từ "hunch over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hunch over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hunch over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.