Tham gia hoặc tạo thành một hàng trật tự khi chờ một dịch vụ, sự kiện hoặc sản phẩm.
queue up
Xếp thành hoặc tham gia vào một hàng người hay hàng vật đang chờ điều gì đó.
Đứng thành hàng và chờ đến lượt.
"queue up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong tin học hoặc công nghệ, thêm tác vụ, tệp hoặc yêu cầu vào danh sách chờ để được xử lý lần lượt.
Theo nghĩa bóng, chuẩn bị hoặc sắp xếp một loạt thứ, sự kiện hoặc ý tưởng theo thứ tự.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tạo thành một queue, tức là một hàng người đứng chờ đến lượt.
Đứng thành hàng và chờ đến lượt.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Bản thân 'queue' đã mang nghĩa một hàng có trật tự; 'up' nhấn mạnh hành động tạo thành hoặc nhập vào hàng đó. Cũng dùng trong tin học để chỉ việc thêm mục hoặc tác vụ vào danh sách chờ xử lý. Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày ở Anh. Người Mỹ thường nói 'line up' hoặc 'get in line'.
Cách chia động từ "queue up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "queue up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "queue up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.