Xem tất cả

fancy up

B1

Làm cho một thứ gì đó hoặc ai đó trông hấp dẫn, đặc biệt hoặc ấn tượng hơn, thường bằng cách thêm chi tiết trang trí.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn hoặc sang hơn.

"fancy up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho một nơi chốn, đồ vật hoặc món ăn trông đẹp hơn bằng cách thêm chi tiết trang trí.

2

Ăn mặc cho bản thân theo cách thời trang hoặc thanh lịch hơn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Thường dùng khi nói về món ăn, căn phòng, quần áo hoặc cách trình bày. Cũng có thể dùng ở dạng phản thân ('fancy yourself up').

Cách chia động từ "fancy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fancy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fancies up
he/she/it
Quá khứ đơn
fancied up
yesterday
Quá khứ phân từ
fancied up
have + pp
Dạng -ing
fancying up
tiếp diễn

Nghe "fancy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fancy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.