Xem tất cả

mean to

A2

Có ý định hoặc dự định làm điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Muốn làm gì đó hoặc định làm, nhất là khi bạn vẫn chưa thật sự làm.

"mean to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Có ý định làm điều gì đó, nhất là khi dùng ở thì quá khứ để giải thích một ý định chưa được thực hiện.

2

Không hề có ý định làm điều gì đó; làm điều gì đó một cách vô tình (dùng ở dạng phủ định).

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày. Thường dùng ở dạng phủ định ('I didn't mean to') để nói rằng điều gì đó xảy ra ngoài ý muốn. Cũng hay dùng với 'have been meaning to' để diễn tả một ý định đã có từ lâu nhưng vẫn chưa làm. Rất tự nhiên và quen thuộc trong văn nói.

Cách chia động từ "mean to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mean to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
means to
he/she/it
Quá khứ đơn
meant to
yesterday
Quá khứ phân từ
meant to
have + pp
Dạng -ing
meaning to
tiếp diễn

Nghe "mean to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mean to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.