Xem tất cả

dive in

B1

Bắt đầu làm thứ gì đó nhanh chóng và nhiệt tình, không do dự.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu làm thứ gì đó ngay lập tức mà không chờ đợi hay lo lắng.

"dive in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhảy vào nước đầu tiên.

2

Bắt đầu một hoạt động một cách nhiệt tình và không do dự.

3

Bắt đầu ăn một cách háo hức, thường dùng như lời mời.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhảy đầu tiên vào nước.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu làm thứ gì đó ngay lập tức mà không chờ đợi hay lo lắng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết hàng ngày để khuyến khích hành động. Thường dùng như mệnh lệnh hoặc gợi ý: 'Just dive in!' Nghĩa đen (nhảy vào nước đầu tiên) cũng phổ biến. Nghĩa bóng khuyến khích sự dũng cảm.

Cách chia động từ "dive in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dive in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dives in
he/she/it
Quá khứ đơn
dived in
yesterday
Quá khứ phân từ
dived in
have + pp
Dạng -ing
diving in
tiếp diễn

Nghe "dive in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dive in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.