phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"dive"
1 cụm động từ dùng động từ này
dive in
B1
Bắt đầu làm thứ gì đó nhanh chóng và nhiệt tình, không do dự.