Dùng một kỹ năng, nguồn lực hoặc sự hỗ trợ mà bạn đã để dành làm dự phòng khi lựa chọn đầu tiên thất bại.
fall back on
Dùng một nguồn lực, kỹ năng hoặc lựa chọn dự phòng khi các lựa chọn khác không còn.
Dùng thứ bạn đã để dành hoặc giữ sẵn cho lúc mọi việc trục trặc.
"fall back on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng thứ quen thuộc hoặc đem lại cảm giác an toàn như một lựa chọn mặc định khi bị áp lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngã lùi ra sau và đè lên một thứ để được đỡ, dùng nó như chỗ dựa.
Dùng thứ bạn đã để dành hoặc giữ sẵn cho lúc mọi việc trục trặc.
Thường dùng với các danh từ như 'savings', 'skills', 'experience' và 'qualifications'. Hàm ý nguồn lực đó được giữ làm phương án dự phòng cho lúc khẩn cấp. Hơi trang trọng một chút nhưng được dùng ở nhiều mức độ văn phong.
Cách chia động từ "fall back on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall back on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall back on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.