Tìm được thông tin, tài liệu tham khảo hoặc một món đồ cụ thể bằng cách tìm kiếm có chủ ý.
hunt up
Tìm ra hoặc xác định được ai đó hay thứ gì đó qua việc tìm kiếm có chủ ý và đôi khi khá mất công.
Tìm cho đến khi thấy ai đó hoặc thứ gì đó, thường phải bỏ ra chút công sức.
"hunt up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tìm ra hoặc liên lạc được với một người khó tìm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tìm kiếm rồi đưa một thứ lên, tức là lấy nó ra.
Tìm cho đến khi thấy ai đó hoặc thứ gì đó, thường phải bỏ ra chút công sức.
Hơi cũ nhưng vẫn còn được dùng. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Gần với 'hunt out', nhưng 'hunt up' thường nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm ra người hoặc vật không dễ tiếp cận ngay. Có thể dùng cho người cũng như đồ vật.
Cách chia động từ "hunt up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hunt up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hunt up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.