Xem tất cả

tide over

B2

Cung cấp cho ai đó vừa đủ những gì họ cần (tiền, thức ăn, v.v.) để vượt qua một giai đoạn khó khăn.

Giải thích đơn giản

Cho ai đó vừa đủ sự giúp đỡ để cầm cự cho tới khi mọi thứ khá hơn.

"tide over" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cung cấp đủ nguồn lực, tiền, hoặc sự giúp đỡ để ai đó sống qua một giai đoạn khó khăn hoặc tạm thời.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Con nước đưa thứ gì đó vượt qua chướng ngại - ẩn dụ này khá dễ hiểu khi đã được giải thích.

Thực sự có nghĩa là

Cho ai đó vừa đủ sự giúp đỡ để cầm cự cho tới khi mọi thứ khá hơn.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng với một người làm tân ngữ và có nhắc hoặc ngầm hiểu một khoảng thời gian khó khăn. Ẩn dụ đến từ biển - con nước đưa con tàu vượt qua chướng ngại. Phổ biến trong bối cảnh tài chính, gia đình, và hỗ trợ nhân đạo.

Cách chia động từ "tide over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tide over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tides over
he/she/it
Quá khứ đơn
tided over
yesterday
Quá khứ phân từ
tided over
have + pp
Dạng -ing
tiding over
tiếp diễn

Nghe "tide over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tide over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.