Cung cấp đủ nguồn lực, tiền, hoặc sự giúp đỡ để ai đó sống qua một giai đoạn khó khăn hoặc tạm thời.
tide over
Cung cấp cho ai đó vừa đủ những gì họ cần (tiền, thức ăn, v.v.) để vượt qua một giai đoạn khó khăn.
Cho ai đó vừa đủ sự giúp đỡ để cầm cự cho tới khi mọi thứ khá hơn.
"tide over" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Con nước đưa thứ gì đó vượt qua chướng ngại - ẩn dụ này khá dễ hiểu khi đã được giải thích.
Cho ai đó vừa đủ sự giúp đỡ để cầm cự cho tới khi mọi thứ khá hơn.
Hầu như luôn dùng với một người làm tân ngữ và có nhắc hoặc ngầm hiểu một khoảng thời gian khó khăn. Ẩn dụ đến từ biển - con nước đưa con tàu vượt qua chướng ngại. Phổ biến trong bối cảnh tài chính, gia đình, và hỗ trợ nhân đạo.
Cách chia động từ "tide over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tide over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tide over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.