Xem tất cả

x out

B1

Đánh dấu bằng chữ X để hủy hoặc xóa; loại bỏ hoặc gạt bỏ một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Gạch chữ X lên một thứ trên giấy để cho thấy nó sai, bị hủy hoặc nên bỏ đi.

"x out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vẽ một dấu X qua chữ hoặc một mục để cho thấy nó sai, bị hủy hoặc nên bị bỏ qua.

2

Đóng cửa sổ, tab hoặc hộp thoại bằng cách bấm nút X.

3

Loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi danh sách, kế hoạch hoặc phạm vi cân nhắc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh dấu một thứ bằng chữ X để cho thấy nó nên bị bỏ đi hoặc là không đúng.

Thực sự có nghĩa là

Gạch chữ X lên một thứ trên giấy để cho thấy nó sai, bị hủy hoặc nên bỏ đi.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong viết lách và chỉnh sửa không trang trọng. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại ai đó hoặc điều gì đó khỏi sự cân nhắc. Trong ngữ cảnh số, nó còn chỉ việc bấm nút X để đóng cửa sổ hoặc tab.

Cách chia động từ "x out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
x out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
xes out
he/she/it
Quá khứ đơn
xed out
yesterday
Quá khứ phân từ
xed out
have + pp
Dạng -ing
xing out
tiếp diễn

Nghe "x out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "x out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.