Xem tất cả

run behind

B1

bị muộn hoặc chậm hơn kế hoạch

Giải thích đơn giản

muộn hơn dự kiến

"run behind" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

bị muộn so với thời gian đã lên kế hoạch hoặc được mong đợi

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

di chuyển phía sau thứ gì đó khi chạy

Thực sự có nghĩa là

muộn hơn dự kiến

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho lịch trình, cuộc họp, phương tiện giao thông, và thói quen cá nhân.

Cách chia động từ "run behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs behind
he/she/it
Quá khứ đơn
ran behind
yesterday
Quá khứ phân từ
run behind
have + pp
Dạng -ing
running behind
tiếp diễn

Nghe "run behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.