Tìm chỗ cho thứ gì đó trong kế hoạch, lịch trình hoặc bài viết rồi đưa nó vào đó.
work in
Đưa hoặc thêm thứ gì đó vào một kế hoạch, lịch trình hoặc hỗn hợp có sẵn, thường cần chút cố gắng.
Sắp xếp cho vừa vào một kế hoạch hoặc trộn thứ gì đó vào thứ khác.
"work in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ từ trộn hoặc hòa một chất vào vật liệu khác, nhất là trong nấu ăn hoặc thủ công.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa thứ gì đó vào bên trong thứ khác; khá dễ hiểu, nhất là trong nghĩa vật lý/nấu ăn.
Sắp xếp cho vừa vào một kế hoạch hoặc trộn thứ gì đó vào thứ khác.
Có hai cách dùng khác nhau: (1) thêm thứ gì đó vào lịch trình hoặc bài viết, và (2) trộn hoặc đưa dần một chất vào chất khác, ví dụ trong nấu ăn hoặc thủ công. Cả hai nghĩa đều phổ biến. Ở nghĩa liên quan đến lịch trình, nó ngụ ý rằng việc sắp xếp cho vừa vào cần một mức độ nỗ lực hoặc điều chỉnh lại nào đó.
Cách chia động từ "work in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.