1
Dành thời gian không làm gì, nằm ườn xung quanh lười biếng không có năng lượng hay mục đích.
Dành thời gian không làm gì, nằm ườn xung quanh lười biếng không có năng lượng hay mục đích.
Ngồi hay nằm lười biếng và không làm gì có ích.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dành thời gian không làm gì, nằm ườn xung quanh lười biếng không có năng lượng hay mục đích.
Ngồi bê bết ra ngoài — mất hình dạng và năng lượng như blob.
Ngồi hay nằm lười biếng và không làm gì có ích.
Tiếng Anh thông tục Anh. Mô tả trạng thái lười biếng và không có năng lượng. Tương tự 'veg out' trong tiếng Anh Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blob out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.