Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "blob"

2 cụm động từ dùng động từ này

blob off
C1

Tránh né hay bỏ qua trách nhiệm hay nhiệm vụ, đặc biệt do lười biếng.

blob out
C1

Dành thời gian không làm gì, nằm ườn xung quanh lười biếng không có năng lượng hay mục đích.