1
làm cho vải, giấy, hoặc tóc bị nhăn và bừa bộn
làm cho thứ gì đó bị nhăn, nhàu, hoặc bừa bộn
làm cho thứ gì đó trông lộn xộn và đầy nếp nhăn
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
làm cho vải, giấy, hoặc tóc bị nhăn và bừa bộn
Thường dùng cho quần áo, chăn ga, giấy hoặc tóc. Tính miêu tả nhiều hơn là thành ngữ mạnh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "rumple up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.