Làm cho bề mặt phẳng và mịn bằng cách dàn đều hoặc ép xuống.
even out
Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó cân bằng, đều hoặc mượt hơn, về mặt vật lý hoặc về sự phân bố.
Làm cho mọi thứ bằng nhau hoặc phẳng hơn, hoặc ngừng gồ ghề hay không đều.
"even out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên hoặc làm cho cân bằng, đồng đều hơn về sự phân bố, số lượng hoặc cơ hội.
(Về tình huống) trở nên ổn định hơn hoặc bớt cực đoan hơn sau một thời gian biến động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho một bề mặt hoàn toàn phẳng và mịn.
Làm cho mọi thứ bằng nhau hoặc phẳng hơn, hoặc ngừng gồ ghề hay không đều.
Dùng cả theo nghĩa đen (làm phẳng một bề mặt) và nghĩa bóng (cân bằng số lượng, khác biệt hoặc hoàn cảnh). Khi dùng theo nghĩa bóng, nó thường hàm ý một quá trình diễn ra dần dần theo thời gian.
Cách chia động từ "even out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "even out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "even out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.