Xem tất cả

fasten up

A2

Cài hoặc cố định thứ gì đó, thường là quần áo, bằng nút, khóa kéo hoặc khóa cài.

Giải thích đơn giản

Cài quần áo cho gọn, như nút, khóa kéo, khóa cài, v.v.

"fasten up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cài quần áo bằng nút, khóa kéo, khóa cài hoặc dụng cụ cài khác.

2

Đóng hoặc cố định túi, hộp đựng hoặc vật chứa khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cài lại theo hướng lên trên; 'up' gợi ý hành động đã hoàn tất.

Thực sự có nghĩa là

Cài quần áo cho gọn, như nút, khóa kéo, khóa cài, v.v.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong lời nói hằng ngày. Hay dùng khi nhắc trẻ em cài lại quần áo, hoặc trong các tình huống an toàn như thắt dây an toàn, đội mũ bảo hiểm. Cũng có thể dùng với túi hoặc vali.

Cách chia động từ "fasten up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fasten up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fastens up
he/she/it
Quá khứ đơn
fastened up
yesterday
Quá khứ phân từ
fastened up
have + pp
Dạng -ing
fastening up
tiếp diễn

Nghe "fasten up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fasten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.