Cài quần áo bằng nút, khóa kéo, khóa cài hoặc dụng cụ cài khác.
fasten up
Cài hoặc cố định thứ gì đó, thường là quần áo, bằng nút, khóa kéo hoặc khóa cài.
Cài quần áo cho gọn, như nút, khóa kéo, khóa cài, v.v.
"fasten up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đóng hoặc cố định túi, hộp đựng hoặc vật chứa khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cài lại theo hướng lên trên; 'up' gợi ý hành động đã hoàn tất.
Cài quần áo cho gọn, như nút, khóa kéo, khóa cài, v.v.
Thường gặp trong lời nói hằng ngày. Hay dùng khi nhắc trẻ em cài lại quần áo, hoặc trong các tình huống an toàn như thắt dây an toàn, đội mũ bảo hiểm. Cũng có thể dùng với túi hoặc vali.
Cách chia động từ "fasten up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fasten up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fasten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.