Sắp xếp để có thời gian rảnh trong lịch bằng cách hoàn thành hoặc bỏ các việc khác.
free up
Làm cho thời gian, không gian, tiền bạc hoặc nguồn lực trở nên sẵn dùng bằng cách bỏ đi thứ đang chiếm chúng trước đó.
Làm cho một thứ trở nên dùng được vì trước đó nó đang bận hoặc đang bị dùng.
"free up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải phóng tiền, bộ nhớ hoặc các nguồn lực khác để có thể dùng cho việc khác.
Cho một người thôi làm một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ để họ có thể làm việc khác.
Được dùng rộng rãi trong kinh doanh, công nghệ và đời sống hằng ngày. Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Thường đi với các danh từ trừu tượng như 'time', 'space', 'memory', 'resources' hoặc 'cash'.
Cách chia động từ "free up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "free up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "free up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.