Xem tất cả

lay back

B1

Ngả người ra sau vào tư thế nghỉ ngơi; hoặc thư giãn và không cố gắng nhiều.

Giải thích đơn giản

Ngả lưng ra sau hoặc nằm dựa ra sau để thư giãn.

"lay back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển vào tư thế ngả người, tựa lưng vào một bề mặt.

2

(Nghĩa bóng) Chọn cách tiếp cận thoải mái, thụ động và không thúc ép nhiều.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lưng ra phía sau và để cơ thể nghỉ trong tư thế ngả ra, nên nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Ngả lưng ra sau hoặc nằm dựa ra sau để thư giãn.

Mẹo sử dụng

Lưu ý: dạng ngữ pháp chặt chẽ cho nghĩa ngả người là "lie back" (nội động từ); "lay back" vẫn được dùng rất rộng rãi trong văn nói thân mật với cùng nghĩa. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách tiếp cận thư thả, không tốn nhiều sức. "Lay-back" còn tồn tại như tính từ hoặc danh từ trong lướt sóng và âm nhạc.

Cách chia động từ "lay back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays back
he/she/it
Quá khứ đơn
laid back
yesterday
Quá khứ phân từ
laid back
have + pp
Dạng -ing
laying back
tiếp diễn

Nghe "lay back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.