Di chuyển vào tư thế ngả người, tựa lưng vào một bề mặt.
lay back
Ngả người ra sau vào tư thế nghỉ ngơi; hoặc thư giãn và không cố gắng nhiều.
Ngả lưng ra sau hoặc nằm dựa ra sau để thư giãn.
"lay back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Chọn cách tiếp cận thoải mái, thụ động và không thúc ép nhiều.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lưng ra phía sau và để cơ thể nghỉ trong tư thế ngả ra, nên nghĩa khá rõ.
Ngả lưng ra sau hoặc nằm dựa ra sau để thư giãn.
Lưu ý: dạng ngữ pháp chặt chẽ cho nghĩa ngả người là "lie back" (nội động từ); "lay back" vẫn được dùng rất rộng rãi trong văn nói thân mật với cùng nghĩa. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách tiếp cận thư thả, không tốn nhiều sức. "Lay-back" còn tồn tại như tính từ hoặc danh từ trong lướt sóng và âm nhạc.
Cách chia động từ "lay back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.